TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thú nhận tiếng Pháp là gì?

"sự thú nhận" trong tiếng Pháp là aveu (danh từ).

aveu Danh từ · giống đực

/a.vø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thú nhận, sự thú tội.

  • Faire l'aveu de ses fautes thú tội, nhận lỗi
  • Arracher un aveu à qqn buộc ai phải thú nhận

Xem đầy đủ từ "aveu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thú nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thú nhận tiếng Pháp là gì?

"sự thú nhận" trong tiếng Pháp là aveu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.