Sự thông gió tiếng Pháp là gì?
"sự thông gió" trong tiếng Pháp là ventilation (danh từ), aération (danh từ).
ventilation Danh từ · giống cái
/vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí.
- Ventilation naturelle sự thông hơi tự nhiên
- Ventilation filtrée sự thông gió có lọc
aération Danh từ · giống cái
/a.e.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thông gió (một gian phòng).
- conduite d'aération ống thông gió
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thông gió" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thông gió tiếng Pháp là gì?
"sự thông gió" trong tiếng Pháp là ventilation (danh từ), aération (danh từ).