TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thông gió tiếng Pháp là gì?

"sự thông gió" trong tiếng Pháp là ventilation (danh từ), aération (danh từ).

ventilation Danh từ · giống cái

/vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí.

  • Ventilation naturelle sự thông hơi tự nhiên
  • Ventilation filtrée sự thông gió có lọc

Xem đầy đủ từ "ventilation": giống, cách chia, thành ngữ →

aération Danh từ · giống cái

/a.e.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông gió (một gian phòng).

  • conduite d'aération ống thông gió

Xem đầy đủ từ "aération": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thông gió" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thông gió tiếng Pháp là gì?

"sự thông gió" trong tiếng Pháp là ventilation (danh từ), aération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.