TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự suy yếu tiếng Pháp là gì?

"sự suy yếu" trong tiếng Pháp là défaillance (danh từ).

défaillance Danh từ · giống cái

/de.fa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự suy yếu.

  • Tomber en défaillance suy yếu

Xem đầy đủ từ "défaillance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự suy yếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự suy yếu tiếng Pháp là gì?

"sự suy yếu" trong tiếng Pháp là défaillance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.