TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự sửa chữa tiếng Pháp là gì?

"sự sửa chữa" trong tiếng Pháp là correction (danh từ).

correction Danh từ · giống cái

/kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sửa, sự chữa, sự sửa chữa, sự chữa lại.

  • Correction d'une date erronée sự chữa lại ngày tháng ghi sai
  • Correction des épreuves d'imprimerie sự sửa bản in thử

Xem đầy đủ từ "correction": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự sửa chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự sửa chữa tiếng Pháp là gì?

"sự sửa chữa" trong tiếng Pháp là correction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.