Sự quấy rầy tiếng Pháp là gì?
"sự quấy rầy" trong tiếng Pháp là harcèlement (danh từ), dérangement (danh từ).
harcèlement Danh từ · giống đực
/aʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quấy rối; sự quấy rầy.
dérangement Danh từ · giống đực
/de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quấy rầy.
- Causer du dérangement à quelqu'un quấy rầy ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quấy rầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự quấy rầy tiếng Pháp là gì?
"sự quấy rầy" trong tiếng Pháp là harcèlement (danh từ), dérangement (danh từ).