TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự quý mến tiếng Pháp là gì?

"sự quý mến" trong tiếng Pháp là estime (danh từ).

estime Danh từ · giống cái

/ɛs.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quý mến.

  • Mériter l'estime du public đáng được quần chúng quý mến

Xem đầy đủ từ "estime": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quý mến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự quý mến tiếng Pháp là gì?

"sự quý mến" trong tiếng Pháp là estime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.