TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phong tỏa tiếng Pháp là gì?

"sự phong tỏa" trong tiếng Pháp là blocus (danh từ), blocage (danh từ).

blocus Danh từ · giống đực

/blɔ.kys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phong tỏa.

  • Blocus maritime sự phong tỏa đường biển

Xem đầy đủ từ "blocus": giống, cách chia, thành ngữ →

blocage Danh từ · giống đực

/blɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phong tỏa.

  • Blocage des prix sự phong tỏa giá (không cho tăng)

Xem đầy đủ từ "blocage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phong tỏa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phong tỏa tiếng Pháp là gì?

"sự phong tỏa" trong tiếng Pháp là blocus (danh từ), blocage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.