TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nhìn tiếng Pháp là gì?

"sự nhìn" trong tiếng Pháp là regard (danh từ), vision (danh từ).

regard Danh từ · giống đực

/ʁə.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhìn, cách nhìn, cái nhìn.

  • Regard distrait cái nhìn lơ đãng

Xem đầy đủ từ "regard": giống, cách chia, thành ngữ →

vision Danh từ · giống cái

/vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhìn; thị giác; thị lực.

  • Vision binoculaire sự nhìn hai mắt
  • Vision crépusculaire thị lực lúc hoàng hôn

Xem đầy đủ từ "vision": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự nhìn tiếng Pháp là gì?

"sự nhìn" trong tiếng Pháp là regard (danh từ), vision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.