TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nghỉ ngơi tiếng Pháp là gì?

"sự nghỉ ngơi" trong tiếng Pháp là repos (danh từ).

repos Danh từ · giống đực

/ʁə.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghỉ, sự nghỉ ngơi.

  • Prendre un peu de repos nghỉ ngơi chút ít

Xem đầy đủ từ "repos": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự nghỉ ngơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự nghỉ ngơi tiếng Pháp là gì?

"sự nghỉ ngơi" trong tiếng Pháp là repos (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.