TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự miễn trừ tiếng Pháp là gì?

"sự miễn trừ" trong tiếng Pháp là immunité (danh từ), franchise (danh từ), exemption (danh từ).

immunité Danh từ · giống cái

/i.my.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự miễn trừ.

  • Immunité diplomatique quyền miễn trừ ngoại giao

Xem đầy đủ từ "immunité": giống, cách chia, thành ngữ →

franchise Danh từ · giống cái

/fʁɑ̃.ʃiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự miễn, sự miễn trừ.

  • Franchise douanière sự miễn trừ thuế quan
  • Franchise de bagages hành lý miễn cước

Xem đầy đủ từ "franchise": giống, cách chia, thành ngữ →

exemption Danh từ · giống cái

/ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự miễn.

  • Exemption d'impôt sự miễn thuế

Xem đầy đủ từ "exemption": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự miễn trừ tiếng Pháp là gì?

"sự miễn trừ" trong tiếng Pháp là immunité (danh từ), franchise (danh từ), exemption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.