TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lừa đảo tiếng Pháp là gì?

"sự lừa đảo" trong tiếng Pháp là escroquerie (danh từ), tromperie (danh từ).

escroquerie Danh từ · giống cái

/ɛs.kʁɔ.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bịp, sự lừa đảo.

Xem đầy đủ từ "escroquerie": giống, cách chia, thành ngữ →

tromperie Danh từ · giống cái

/tʁɔ̃.p(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lừa, sự đánh lừa, sự lừa đảo.

  • Tromperie dans le commerce sự lừa đảo trong việc buôn bán

Xem đầy đủ từ "tromperie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lừa đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lừa đảo tiếng Pháp là gì?

"sự lừa đảo" trong tiếng Pháp là escroquerie (danh từ), tromperie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.