Sự lừa đảo tiếng Pháp là gì?
"sự lừa đảo" trong tiếng Pháp là escroquerie (danh từ), tromperie (danh từ).
escroquerie Danh từ · giống cái
/ɛs.kʁɔ.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bịp, sự lừa đảo.
tromperie Danh từ · giống cái
/tʁɔ̃.p(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lừa, sự đánh lừa, sự lừa đảo.
- Tromperie dans le commerce sự lừa đảo trong việc buôn bán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lừa đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự lừa đảo tiếng Pháp là gì?
"sự lừa đảo" trong tiếng Pháp là escroquerie (danh từ), tromperie (danh từ).