TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lấy lại tiếng Pháp là gì?

"sự lấy lại" trong tiếng Pháp là récupération (danh từ).

récupération Danh từ · giống cái

/ʁe.ky.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lấy lại, sự thu về.

  • Récupération de ferraille sự nhặt sắt vụn

Xem đầy đủ từ "récupération": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lấy lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lấy lại tiếng Pháp là gì?

"sự lấy lại" trong tiếng Pháp là récupération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.