TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự làm giả tiếng Pháp là gì?

"sự làm giả" trong tiếng Pháp là contrefaçon (danh từ).

contrefaçon Danh từ · giống cái

/kɔ̃.tʁə.fa.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm giả; sự giả mạo.

  • Contrefçaon des billets de banque sự làm giả giấy bạc

Xem đầy đủ từ "contrefaçon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự làm giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự làm giả tiếng Pháp là gì?

"sự làm giả" trong tiếng Pháp là contrefaçon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.