Sự kiểm kê tiếng Pháp là gì?
"sự kiểm kê" trong tiếng Pháp là inventaire (danh từ).
inventaire Danh từ · giống đực
/ɛ̃.vɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiểm kê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiểm kê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự kiểm kê tiếng Pháp là gì?
"sự kiểm kê" trong tiếng Pháp là inventaire (danh từ).