TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khôn ngoan tiếng Pháp là gì?

"sự khôn ngoan" trong tiếng Pháp là sagesse (danh từ).

sagesse Danh từ · giống cái

/sa.ʒɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khôn ngoan, sự khôn khéo.

  • Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
  • Agir avec sagesse hành động khôn ngoan

Xem đầy đủ từ "sagesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khôn ngoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự khôn ngoan tiếng Pháp là gì?

"sự khôn ngoan" trong tiếng Pháp là sagesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.