Sự hoạt động tiếng Pháp là gì?
"sự hoạt động" trong tiếng Pháp là action (danh từ), activité (danh từ), fonctionnement (danh từ).
action Danh từ · giống cái
/ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hoạt động.
- Homme d'action người hoạt động
- Aimer l'action thích hoạt động
activité Danh từ · giống cái
/ak.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động; sự hoạt động.
- Sphère d'activité phạm vi hoạt động
- Volcan en activité núi lửa đang hoạt động
fonctionnement Danh từ · giống đực
/fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành.
- Le fonctionnement d'une machine sự vận hành máy
Xem đầy đủ từ "fonctionnement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự hoạt động tiếng Pháp là gì?
"sự hoạt động" trong tiếng Pháp là action (danh từ), activité (danh từ), fonctionnement (danh từ).