TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hoạt động tiếng Pháp là gì?

"sự hoạt động" trong tiếng Pháp là action (danh từ), activité (danh từ), fonctionnement (danh từ).

action Danh từ · giống cái

/ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoạt động.

  • Homme d'action người hoạt động
  • Aimer l'action thích hoạt động

Xem đầy đủ từ "action": giống, cách chia, thành ngữ →

activité Danh từ · giống cái

/ak.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động; sự hoạt động.

  • Sphère d'activité phạm vi hoạt động
  • Volcan en activité núi lửa đang hoạt động

Xem đầy đủ từ "activité": giống, cách chia, thành ngữ →

fonctionnement Danh từ · giống đực

/fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành.

  • Le fonctionnement d'une machine sự vận hành máy

Xem đầy đủ từ "fonctionnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hoạt động tiếng Pháp là gì?

"sự hoạt động" trong tiếng Pháp là action (danh từ), activité (danh từ), fonctionnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.