Sự hoài nghi tiếng Pháp là gì?
"sự hoài nghi" trong tiếng Pháp là doute (danh từ).
doute Danh từ · giống đực
/dut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
- Être dans le doute au sujet de quelque chose nghi ngờ điều gì
- Doute philosophique sự hoài nghi triết học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hoài nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự hoài nghi tiếng Pháp là gì?
"sự hoài nghi" trong tiếng Pháp là doute (danh từ).