TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hỗn loạn tiếng Pháp là gì?

"sự hỗn loạn" trong tiếng Pháp là désordre (danh từ).

désordre Danh từ · giống đực

/de.zɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung.

  • Vêtements en désordre áo quần để mất trật tự
  • Un désordre dans les finance sự lung tung về tài chính

Xem đầy đủ từ "désordre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hỗn loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hỗn loạn tiếng Pháp là gì?

"sự hỗn loạn" trong tiếng Pháp là désordre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.