Sự hạ xuống tiếng Pháp là gì?
"sự hạ xuống" trong tiếng Pháp là baisser (danh từ), baisse (danh từ).
baisser Danh từ
/bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hạ xuống.
- Au baisser des rideaux khi hạ màn
baisse Danh từ · giống cái
/bɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giảm, sự hạ xuống.
- A la baisse des eaux khi nước hạ xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hạ xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự hạ xuống tiếng Pháp là gì?
"sự hạ xuống" trong tiếng Pháp là baisser (danh từ), baisse (danh từ).