Sự hình thành tiếng Pháp là gì?
"sự hình thành" trong tiếng Pháp là formation (danh từ).
formation Danh từ · giống cái
/fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hình thành; sự cấu tạo.
- Être en cours de formation đang hình thành
- Formation des mots sự cấu tạo từ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hình thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự hình thành tiếng Pháp là gì?
"sự hình thành" trong tiếng Pháp là formation (danh từ).