TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hình thành tiếng Pháp là gì?

"sự hình thành" trong tiếng Pháp là formation (danh từ).

formation Danh từ · giống cái

/fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hình thành; sự cấu tạo.

  • Être en cours de formation đang hình thành
  • Formation des mots sự cấu tạo từ

Xem đầy đủ từ "formation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hình thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hình thành tiếng Pháp là gì?

"sự hình thành" trong tiếng Pháp là formation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.