TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giảm bớt tiếng Pháp là gì?

"sự giảm bớt" trong tiếng Pháp là réduction (danh từ).

réduction Danh từ · giống cái

/ʁe.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rút bớt, sự giảm bớt.

  • Réduction des impôts sự giảm (bớt) thuế
  • Réduction chromatique (sinh vật học) sự giảm nhiễm

Xem đầy đủ từ "réduction": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giảm bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giảm bớt tiếng Pháp là gì?

"sự giảm bớt" trong tiếng Pháp là réduction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.