TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chia rẽ tiếng Pháp là gì?

"sự chia rẽ" trong tiếng Pháp là séparation (danh từ), désaccord (danh từ).

séparation Danh từ · giống cái

/se.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chia rẽ; sự chia ly.

  • Séparation entre deux amis sự chia rẽ giữa hai người bạn

Xem đầy đủ từ "séparation": giống, cách chia, thành ngữ →

désaccord Danh từ · giống đực

/de.za.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bất hòa; sự chia rẽ.

  • Famille en désaccord gia đình bất hòa

Xem đầy đủ từ "désaccord": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chia rẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chia rẽ tiếng Pháp là gì?

"sự chia rẽ" trong tiếng Pháp là séparation (danh từ), désaccord (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.