Sự chia rẽ tiếng Pháp là gì?
"sự chia rẽ" trong tiếng Pháp là séparation (danh từ), désaccord (danh từ).
séparation Danh từ · giống cái
/se.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chia rẽ; sự chia ly.
- Séparation entre deux amis sự chia rẽ giữa hai người bạn
désaccord Danh từ · giống đực
/de.za.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bất hòa; sự chia rẽ.
- Famille en désaccord gia đình bất hòa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chia rẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chia rẽ tiếng Pháp là gì?
"sự chia rẽ" trong tiếng Pháp là séparation (danh từ), désaccord (danh từ).