TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bài xuất tiếng Pháp là gì?

"sự bài xuất" trong tiếng Pháp là évacuation (danh từ).

évacuation Danh từ · giống cái

/e.va.kɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bài xuất; chất bài xuất.

Xem đầy đủ từ "évacuation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bài xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bài xuất tiếng Pháp là gì?

"sự bài xuất" trong tiếng Pháp là évacuation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.