TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excrétion

danh từ giống cái (f)
/ɛk.skʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

excrétion nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự ngoại tiết, chất ngoại tiết.

Nghĩa của excrétion

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự bài xuất; chất bài xuất.
  2. Thực vật học Sự ngoại tiết; chất ngoại tiết.

Dạng từ của excrétion

Đi với mạo từ: une excrétion · l'excrétion

Số nhiềuexcrétions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excretion

Câu hỏi thường gặp

excrétion nghĩa là gì?

excrétion (danh từ) nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự ngoại tiết, chất ngoại tiết.

excrétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excrétion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skʁe.sjɔ̃/.

excrétion là giống đực hay giống cái?

excrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.