excrétion
excrétion nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự ngoại tiết, chất ngoại tiết.
Nghĩa của excrétion
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự bài xuất; chất bài xuất.
- Thực vật học Sự ngoại tiết; chất ngoại tiết.
Dạng từ của excrétion
Đi với mạo từ: une excrétion · l'excrétion
| Số nhiều | excrétions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excretion
Câu hỏi thường gặp
excrétion nghĩa là gì?
excrétion (danh từ) nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự ngoại tiết, chất ngoại tiết.
excrétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excrétion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skʁe.sjɔ̃/.
excrétion là giống đực hay giống cái?
excrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).