excrétoire
/ɛk.skʁe.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
excrétoire nghĩa là Xem excrétion 1.
Nghĩa của excrétoire
Tính từ
- xem excrétion — Sự bài xuất; chất bài xuất.
- Troubles excrétoiresrối loạn bài xuất
Dạng từ của excrétoire
| Số nhiều | excrétoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excrétoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excretory
Câu hỏi thường gặp
excrétoire nghĩa là gì?
excrétoire (tính từ) nghĩa là Xem excrétion 1.
excrétoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excrétoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skʁe.twaʁ/.