Sự ủy quyền tiếng Pháp là gì?
"sự ủy quyền" trong tiếng Pháp là mandat (danh từ), délégation (danh từ).
mandat Danh từ · giống đực
/mɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm.
- Mandat de paiement giấy ủy nhiệm chi
délégation Danh từ · giống cái
/de.le.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ủy quyền; quyền được ủy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ủy quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự ủy quyền tiếng Pháp là gì?
"sự ủy quyền" trong tiếng Pháp là mandat (danh từ), délégation (danh từ).