TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procuration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ky.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

procuration nghĩa là sự ủy quyền, giấy ủy quyền.

Nghĩa của procuration

Danh từ · giống cái

  1. Sự ủy quyền.
  2. Giấy ủy quyền.
    • Signer une procurationký một giấy ủy quyền

Dạng từ của procuration

Đi với mạo từ: une procuration · la procuration

Số nhiềuprocurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proxy; power of attorney

Câu hỏi thường gặp

procuration nghĩa là gì?

procuration (danh từ) nghĩa là sự ủy quyền, giấy ủy quyền.

procuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procuration (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ky.ʁa.sjɔ̃/.

procuration là giống đực hay giống cái?

procuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.