TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procure

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

procure nghĩa là Chức linh mục quản lý (tu viện).

Nghĩa của procure

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Chức linh mục quản lý (tu viện).
  2. Nhà linh mục quản lý (tu viện).

Dạng từ của procure

Đi với mạo từ: une procure · la procure

Số nhiềuprocures

Câu ví dụ với procure

  • Le soleil nous procure lumière et chaleur. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1688212
  • Le soleil nous procure de la lumière et de la chaleur. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1688206

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

procure nghĩa là gì?

procure (danh từ) nghĩa là Chức linh mục quản lý (tu viện).

procure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procure (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kyʁ/.

procure là giống đực hay giống cái?

procure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.