TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procurateur

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.ky.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

procurateur nghĩa là quan khâm mạng, quan đốc chính.

Nghĩa của procurateur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan khâm mạng (cổ La Mã).
  2. Quan đốc chính (ở Vơ-ni-dơ).

Dạng từ của procurateur

Đi với mạo từ: un procurateur · le procurateur

Số nhiềuprocurateurs
Giống cáiprocuratrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procurator

Câu hỏi thường gặp

procurateur nghĩa là gì?

procurateur (danh từ) nghĩa là quan khâm mạng, quan đốc chính.

procurateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procurateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ky.ʁa.tœʁ/.

procurateur là giống đực hay giống cái?

procurateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.