Sự ở tiếng Pháp là gì?
"sự ở" trong tiếng Pháp là résidence (danh từ), logement (danh từ).
résidence Danh từ · giống cái
/ʁe.zi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ở; nơi ở, nơi cư trú.
- Changer a résidence thay đổi nơi ở
logement Danh từ · giống đực
/lɔʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho ở, sự ở.
- Logement des troupes dans les casernes sự cho quân ở trong doanh trại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự ở tiếng Pháp là gì?
"sự ở" trong tiếng Pháp là résidence (danh từ), logement (danh từ).