TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đi mua hàng tiếng Pháp là gì?

"sự đi mua hàng" trong tiếng Pháp là shopping (danh từ).

shopping Danh từ · giống đực

/ʃɔ.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi dạo phố ngắm hàng; sự đi mua hàng.

Xem đầy đủ từ "shopping": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đi mua hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đi mua hàng tiếng Pháp là gì?

"sự đi mua hàng" trong tiếng Pháp là shopping (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.