TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đi dạo tiếng Pháp là gì?

"sự đi dạo" trong tiếng Pháp là promenade (danh từ), balade (danh từ), marche (danh từ).

promenade Danh từ · giống cái

/pʁɔm.nad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi dạo, dắt đi chơi.

  • Promener un enfant dắt đứa trẻ đi chơi

Xem đầy đủ từ "promenade": giống, cách chia, thành ngữ →

balade Danh từ · giống cái

/ba.lad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi dạo.

Xem đầy đủ từ "balade": giống, cách chia, thành ngữ →

marche Danh từ · giống cái

/maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi (bộ); dáng đi.

  • Une heure de marche một giờ đi bộ
  • Marche gracieuse dáng đi yểu điệu

Xem đầy đủ từ "marche": giống, cách chia, thành ngữ →

flânerie Danh từ · giống cái

/flan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi chơi rong; thói thích chơi rong

Xem đầy đủ từ "flânerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi dạo tiếng Pháp là gì?

"sự đi dạo" trong tiếng Pháp là promenade (danh từ), balade (danh từ), marche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.