TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự điều tra tiếng Pháp là gì?

"sự điều tra" trong tiếng Pháp là enquête (danh từ).

enquête Danh từ · giống cái

/ɑ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc điều tra, ăng-kết.

  • Ouvrir une enquête mở cuộc điều tra

Xem đầy đủ từ "enquête": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự điều tra tiếng Pháp là gì?

"sự điều tra" trong tiếng Pháp là enquête (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.