TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự điều đình tiếng Pháp là gì?

"sự điều đình" trong tiếng Pháp là négociation (danh từ).

négociation Danh từ · giống cái

/ne.ɡɔ.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điều đình, sự thương lượng, sự đàm phán.

  • Négociations diplomatiques đàm phán ngoại giao

Xem đầy đủ từ "négociation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự điều đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự điều đình tiếng Pháp là gì?

"sự điều đình" trong tiếng Pháp là négociation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.