TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự định giá tiếng Pháp là gì?

"sự định giá" trong tiếng Pháp là évaluation (danh từ), estimation (danh từ).

évaluation Danh từ · giống cái

/e.va.lɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự định giá.

Xem đầy đủ từ "évaluation": giống, cách chia, thành ngữ →

estimation Danh từ · giống cái

/ɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đánh giá, sự bình giá, sự định giá.

  • Estimation de travaux sự đánh giá công trình
  • Estimation des progrès sự đánh giá bước tiến

Xem đầy đủ từ "estimation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự định giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự định giá tiếng Pháp là gì?

"sự định giá" trong tiếng Pháp là évaluation (danh từ), estimation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.