Sự đặt mua tiếng Pháp là gì?
"sự đặt mua" trong tiếng Pháp là commande (danh từ), abonnement (danh từ).
commande Danh từ · giống cái
/kɔ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt.
- Faire une commande de livres đặt mua sách
- Livrer une commande giao hàng đặt
abonnement Danh từ · giống đực
/a.bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đặt mua, sự thuê bao.
- Prendre, souscrire un abonnement à un journal đặt mua, đăng ký mua một tờ báo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đặt mua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đặt mua tiếng Pháp là gì?
"sự đặt mua" trong tiếng Pháp là commande (danh từ), abonnement (danh từ).