TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đầu hàng tiếng Pháp là gì?

"sự đầu hàng" trong tiếng Pháp là capitulation (danh từ).

capitulation Danh từ · giống cái

/ka.pi.ty.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đầu hàng (nghĩa đen, nghĩa bóng).

  • Capitulation sans conditions sự đầu hàng không điều kiện

Xem đầy đủ từ "capitulation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đầu hàng tiếng Pháp là gì?

"sự đầu hàng" trong tiếng Pháp là capitulation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.