Sồi tiếng Pháp là gì?
"sồi" trong tiếng Pháp là chêne (danh từ).
chêne Danh từ · giống đực
/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sồi (cây, gỗ).
- Pose le jeu de cartes sur la table en chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
- Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sồi tiếng Pháp là gì?
"sồi" trong tiếng Pháp là chêne (danh từ).