TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sồi tiếng Pháp là gì?

"sồi" trong tiếng Pháp là chêne (danh từ).

chêne Danh từ · giống đực

/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sồi (cây, gỗ).

  • Pose le jeu de cartes sur la table en chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
  • Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "chêne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sồi tiếng Pháp là gì?

"sồi" trong tiếng Pháp là chêne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.