TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sốt tiếng Pháp là gì?

"sốt" trong tiếng Pháp là fièvre (danh từ).

fièvre Danh từ · giống cái

/fjɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốt.

  • Avez-vous de la fièvre ? Bạn có bị sốt không?
  • As-tu de la fièvre ? Bạn có bị sốt không?

Xem đầy đủ từ "fièvre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sốt tiếng Pháp là gì?

"sốt" trong tiếng Pháp là fièvre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.