Sếp tiếng Pháp là gì?
"sếp" trong tiếng Pháp là boss (danh từ), patron.
boss Danh từ · giống đực
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp, ông chủ (thân mật)
patron
/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sếp tiếng Pháp là gì?
"sếp" trong tiếng Pháp là boss (danh từ), patron.