TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sẵn lòng tiếng Pháp là gì?

"sẵn lòng" trong tiếng Pháp là volontiers (phó từ).

volontiers Phó từ

/vɔ.lɔ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sẵn lòng, vui lòng.

  • Je le ferai volontiers tôi vui lòng làm việc đó

Xem đầy đủ từ "volontiers": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sẵn lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sẵn lòng tiếng Pháp là gì?

"sẵn lòng" trong tiếng Pháp là volontiers (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.