TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sưng vù tiếng Pháp là gì?

"sưng vù" trong tiếng Pháp là enflé (tính từ).

enflé Tính từ

/ɑ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng lên, phồng lên.

Xem đầy đủ từ "enflé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưng vù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sưng vù tiếng Pháp là gì?

"sưng vù" trong tiếng Pháp là enflé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.