Sưng vù tiếng Pháp là gì?
"sưng vù" trong tiếng Pháp là enflé (tính từ).
enflé Tính từ
/ɑ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưng lên, phồng lên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưng vù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sưng vù tiếng Pháp là gì?
"sưng vù" trong tiếng Pháp là enflé (tính từ).