Sôi tiếng Pháp là gì?
"sôi" trong tiếng Pháp là bouillir (nội động từ), bouillant (tính từ).
bouillir Nội động từ
/bu.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sôi, sôi lên.
- L'eau bout nước sôi
- Bouillir de colère giận sôi lên
bouillant Tính từ
/bu.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sôi, đang sốt.
- Eau bouillante nước sôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sôi tiếng Pháp là gì?
"sôi" trong tiếng Pháp là bouillir (nội động từ), bouillant (tính từ).