ébullition
ébullition nghĩa là sự sôi, sự sục sôi, sự sôi động.
Nghĩa của ébullition
Danh từ · giống cái
- Sự sôi.
- Nghĩa bóng Sự sục sôi, sự sôi động.
- Ville en ébullitionthành phố sôi động
Dạng từ của ébullition
Đi với mạo từ: une ébullition · l'ébullition
| Số nhiều | ébullitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébullition
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ébullition
- La bouilloire est en ébullition. Ấm nước đang sôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1328761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boiling, ebullition (the act of boiling)
Câu hỏi thường gặp
ébullition nghĩa là gì?
ébullition (danh từ) nghĩa là sự sôi, sự sục sôi, sự sôi động.
ébullition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ébullition (giọng Pháp chuẩn): /e.by.li.sjɔ̃/.
ébullition là giống đực hay giống cái?
ébullition là danh từ giống cái (dùng với une, la).