TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébullioscopie

danh từ giống cái (f)
/e.by.ljɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

ébullioscopie nghĩa là phép nghiệm sôi.

Nghĩa của ébullioscopie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép nghiệm sôi.

Dạng từ của ébullioscopie

Đi với mạo từ: une ébullioscopie · l'ébullioscopie

Số nhiềuébullioscopies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébullioscopie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ebullioscopy

Câu hỏi thường gặp

ébullioscopie nghĩa là gì?

ébullioscopie (danh từ) nghĩa là phép nghiệm sôi.

ébullioscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébullioscopie (giọng Pháp chuẩn): /e.by.ljɔs.kɔ.pi/.

ébullioscopie là giống đực hay giống cái?

ébullioscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.