Sáng chế tiếng Pháp là gì?
"sáng chế" trong tiếng Pháp là inventer (ngoại động từ), invention (danh từ).
inventer Ngoại động từ
/ɛ̃.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh, sáng chế; sáng tạo.
invention Danh từ · giống cái
/ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát minh; óc phát minh, tài sáng tạo; (điều) phát minh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng chế tiếng Pháp là gì?
"sáng chế" trong tiếng Pháp là inventer (ngoại động từ), invention (danh từ).