Sách tiếng Pháp là gì?
"sách" trong tiếng Pháp là livre (danh từ), bouquin (danh từ).
livre Danh từ · giống đực
/livʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sách.
- J'ai trouvé ce livre difficile à lire. Tôi thấy cuốn sách này khó đọc.
- Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.
bouquin Danh từ · giống đực
/bu.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sách cũ.
- Il a passé la soirée à lire un bouquin. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
- Je suis en train d'écrire un bouquin. Tôi đang viết một cuốn sách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sách tiếng Pháp là gì?
"sách" trong tiếng Pháp là livre (danh từ), bouquin (danh từ).