TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sách tiếng Pháp là gì?

"sách" trong tiếng Pháp là livre (danh từ), bouquin (danh từ).

livre Danh từ · giống đực

/livʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách.

  • J'ai trouvé ce livre difficile à lire. Tôi thấy cuốn sách này khó đọc.
  • Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.

Xem đầy đủ từ "livre": giống, cách chia, thành ngữ →

bouquin Danh từ · giống đực

/bu.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách cũ.

  • Il a passé la soirée à lire un bouquin. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
  • Je suis en train d'écrire un bouquin. Tôi đang viết một cuốn sách.

Xem đầy đủ từ "bouquin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sách tiếng Pháp là gì?

"sách" trong tiếng Pháp là livre (danh từ), bouquin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.