Riêng tư tiếng Pháp là gì?
"riêng tư" trong tiếng Pháp là privé (tính từ), personnel (tính từ).
privé Tính từ
/pʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư, riêng.
- N'enfreins point la vie privée de tes prochains. Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
- Ecole privée trường tư
personnel Tính từ
/pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, tư.
- Intérêts personnels lợi ích riêng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tư tiếng Pháp là gì?
"riêng tư" trong tiếng Pháp là privé (tính từ), personnel (tính từ).