TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Riêng biệt tiếng Pháp là gì?

"riêng biệt" trong tiếng Pháp là particulier (tính từ), distinct (tính từ).

particulier Tính từ

/paʁ.ti.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc thù, riêng biệt.

  • Traits particuliers nét đặc thù

Xem đầy đủ từ "particulier": giống, cách chia, thành ngữ →

distinct Tính từ

/dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng biệt, khác hẳn nhau.

  • Deux sons distincts hai âm riêng biệt

Xem đầy đủ từ "distinct": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Riêng biệt tiếng Pháp là gì?

"riêng biệt" trong tiếng Pháp là particulier (tính từ), distinct (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.