Rìu tiếng Pháp là gì?
"rìu" trong tiếng Pháp là hache (danh từ), cognée (danh từ).
hache Danh từ · giống cái
/aʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái rìu.
cognée Danh từ · giống cái
/kɔ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái rìu.
- jeter le manche après la cognée chán nản bỏ tất cả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rìu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rìu tiếng Pháp là gì?
"rìu" trong tiếng Pháp là hache (danh từ), cognée (danh từ).